giày xéo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chà đạp lên, dẫm nát: Hành động dùng chân (thường là mạnh mẽ, tàn bạo) để đè, dẫm, làm cho vật gì đó bị hủy hoại, tan nát. Nghĩa này thường được dùng theo lối ẩn dụ.
- Hành hạ, áp bức một cách tàn nhẫn: Dùng để chỉ việc đối xử một cách độc ác, chà đạp lên quyền lợi, phẩm giá hoặc sự tự do của người khác hoặc một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn xâm lược đã giày xéo mảnh đất quê hương. (Kẻ xâm lược đã chà đạp lên mảnh đất quê hương.)
- Không thể để những luật lệ bất công tiếp tục giày xéo quyền con người. (Không thể để những luật lệ bất công tiếp tục chà đạp lên quyền con người.)
- Lòng tự trọng của anh ấy bị giày xéo bởi những lời lăng mạ. (Lòng tự trọng của anh ấy bị chà đạp bởi những lời lăng mạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chính luận, hùng biện: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính tố cáo, lên án mạnh mẽ sự tàn bạo, áp bức.
- Lịch sử sẽ không bao giờ quên tội ác giày xéo dân tộc của bè lũ cướp nước.
- Dùng với nghĩa biểu trưng (ẩn dụ): Thường dùng để miêu tả sự hủy hoại về tinh thần, đạo đức hoặc các giá trị trừu tượng hơn là hành động vật lý cụ thể.
- Những giá trị truyền thống tốt đẹp đang bị giày xéo bởi lối sống thực dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Giày đạp (động từ): Có nghĩa tương tự "giày xéo", chỉ sự chà đạp, dẫm nát. Đây là từ gần nghĩa và có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Chà đạp (động từ): Nhấn mạnh hành động dùng sức mạnh để áp bức, hủy hoại.
- Dày xéo (động từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "giày xéo".
Từ đồng nghĩa
- Chà đạp: Áp bức, hủy hoại một cách tàn nhẫn.
- Áp bức: Dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đè nén, bóc lột.
- Dày xéo (biến thể): Cùng nghĩa với "giày xéo".
Từ trái nghĩa
- Nâng niu: Nâng lên, giữ gìn một cách trân trọng, yêu quý.
- Bảo vệ: Che chở, giữ gìn không cho bị hại.
- Tôn trọng: Coi trọng và giữ gìn phẩm giá, quyền lợi của người khác.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Giày xéo lên: Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh đối tượng bị chà đạp.
- Chúng giày xéo lên mọi hiệp ước quốc tế. (Chúng chà đạp lên mọi hiệp ước quốc tế.)
- Bị giày xéo: Cụm từ chỉ trạng thái bị áp bức, chà đạp.
- Nhân dân bị giày xéo dưới ách thống trị của ngoại bang.
- đg. Chà đạp lên, làm cho tan nát: Quyết không tha lũ giặc giày xéo đất nước ta.